impedance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpi.dᵊnts/
Danh từ
impedance /ɪm.ˈpi.dᵊnts/
- (Điện học) Trở kháng.
- internal impedance — trở kháng trong
- acoustic impedance — trở kháng âm học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impedance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)