Bước tới nội dung

imperceptiblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.ti.blə.mɑ̃/

Phó từ

imperceptiblement /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.ti.blə.mɑ̃/

  1. Không thể nhận thấy, khó nhận thấy.
    Changer imperceptiblement — thay đổi khó nhận thấy

Trái nghĩa

Tham khảo