Bước tới nội dung

imperturbablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.ba.blə.mɑ̃/

Phó từ

imperturbablement /ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.ba.blə.mɑ̃/

  1. Không thể lay chuyển, điềm tĩnh.

Tham khảo