điềm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗiə̤m˨˩ɗiəm˧˧ɗiəm˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗiəm˧˧

Danh từ[sửa]

điềm

  1. Một thứ có ám chỉ điều gì đó.
    Tôi cảm giác có điềm xấu.

Dịch[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)