Bước tới nội dung

implemental

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

implemental

  1. (Thuộc) Đồ dùng, (thuộc) dụng cụ; (thuộc) phương tiện.
  2. (Như) Implementary.

Tham khảo