improductif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | improductif /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tif/ |
improductifs /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tif/ |
| Giống cái | improductive /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tiv/ |
improductives /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tiv/ |
improductif /ɛ̃.pʁɔ.dyk.tif/
- Không sản xuất, không sinh lợi.
- Terre improductive — đất không sản xuất
- Capital improductif — tư bản không sinh lợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “improductif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)