inébranlable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.bʁɑ̃.labl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inébranlable /i.ne.bʁɑ̃.labl/ |
inébranlables /i.ne.bʁɑ̃.labl/ |
| Giống cái | inébranlable /i.ne.bʁɑ̃.labl/ |
inébranlables /i.ne.bʁɑ̃.labl/ |
inébranlable /i.ne.bʁɑ̃.labl/
- Không lay chuyển được.
- Colonne inébranlable — cái cột không lay chuyển được
- Foi inébranlable — lòng tin không lay chuyển được
- Amitié inébranlable — tình bạn không lay chuyển được, tình bạn sắt son
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inébranlable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)