changeant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | changeant /ʃɑ̃.ʒɑ̃/ |
changeants /ʃɑ̃.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | changeante /ʃɑ̃.ʒɑ̃t/ |
changeantes /ʃɑ̃.ʒɑ̃t/ |
changeant /ʃɑ̃.ʒɑ̃/
- Hay thay đổi, thất thường.
- Caractère changeant — tính hay thay đổi
- Óng ánh đổi mau.
- étoffe changeante — vải óng ánh đổi màu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “changeant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)