inadapté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.dap.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inadapté /i.na.dap.te/ |
inadaptés /i.na.dap.te/ |
| Giống cái | inadaptée /i.na.dap.te/ |
inadaptées /i.na.dap.te/ |
inadapté /i.na.dap.te/
- Không thích nghi, không thích ứng.
- Des méthodes de travail inadaptées à la vie moderne — những phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inadapté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)