inborn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˈbɔrn/
| [ˈɪn.ˈbɔrn] |
Tính từ
inborn /ˈɪn.ˈbɔrn/
- Bẩm sinh.
- an inborn talent — tài bẩm sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inborn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)