incartade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kaʁ.tad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incartade /ɛ̃.kaʁ.tad/ |
incartades /ɛ̃.kaʁ.tad/ |
incartade gc /ɛ̃.kaʁ.tad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incartade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)