inchangé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inchangé /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ |
inchangés /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ |
| Giống cái | inchangée /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ |
inchangées /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/ |
inchangé /ɛ̃.ʃɑ̃.ʒe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inchangé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)