incisif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incisif /ɛ̃.si.zif/ |
incisifs /ɛ̃.si.zif/ |
| Giống cái | incisive /ɛ̃.si.ziv/ |
incisives /ɛ̃.si.ziv/ |
incisif /ɛ̃.si.zif/
- Gay gắt.
- Critique incisive — lời phê bình gay gắt
- dents incisives — răng cửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incisif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)