Bước tới nội dung

incliné

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.kli.ne/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực incliné
/ɛ̃.kli.ne/
inclinés
/ɛ̃.kli.ne/
Giống cái inclinée
/ɛ̃.kli.ne/
inclinées
/ɛ̃.kli.ne/

incliné /ɛ̃.kli.ne/

  1. Nghiêng.
    Plan incliné — mặt phẳng nghiêng
  2. (Nghĩa bóng) Nghiêng về, thiên về.
    Je suis incliné à penser que — tôi thiên về ý nghĩ cho rằng

Trái nghĩa

Tham khảo