inclusif
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inclusive /ɛ̃.kly.ziv/ |
inclusive /ɛ̃.kly.ziv/ |
| Giống cái | inclusive /ɛ̃.kly.ziv/ |
inclusive /ɛ̃.kly.ziv/ |
inclusif
- Bao gồm.
- Deux propositions inclusives l’une de l’autre — hai mệnh đề bao gồm lẫn nhau
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) ngôi gộp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inclusif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)