Bước tới nội dung

inclusive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪn.ˈkluː.sɪv/

Tính từ

[sửa]

inclusive /ɪn.ˈkluː.sɪv/

  1. Gồm cả, kể cả.
    a household of 7 persons, inclusive of the newly born child — một hộ gồm 7 người kể cả em bé mới đẻ
    from May 1st June 3rd inclusive — từ mồng 1 tháng 5 đến mồng 3 tháng 6 kể cả hai ngày đó
  2. Tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản.
    inclusive terms at a hotel — giá thuê tính tất cả các khoản tại một khách sạn

Tham khảo

[sửa]