inconcevable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconcevable /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/ |
inconcevables /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/ |
| Giống cái | inconcevable /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/ |
inconcevables /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/ |
inconcevable /ɛ̃.kɔ̃s.vabl/
- Vous me dites une chose inconcevable — anh nói với tôi một điều khó có thể quan niệm
- Un homme inconcevable — một người không thể tưởng tượng được, một người kỳ quặc
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “inconcevable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)