inconduite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inconduite /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/ |
inconduite /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/ |
inconduite gc /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “inconduite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)