incontrôlé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incontrôlé /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ |
incontrôlés /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ |
| Giống cái | incontrôlée /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ |
incontrôlées /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ |
incontrôlé /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incontrôlé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)