Bước tới nội dung

incruster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.kʁys.te/

Ngoại động từ

[sửa]

incruster ngoại động từ /ɛ̃.kʁys.te/

  1. Khảm.
    Incruster de la nacre dans l’ébène — khảm xà cừ vào gỗ mun
  2. (Kỹ thuật) Phủ cáu cặn, đóng cáu cặn.
    Eau qui incruste les tuyaux — nước đóng cáu cặn vào trong ống

Tham khảo

[sửa]