incus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪŋ.kəs/
Danh từ
incus /ˈɪŋ.kəs/
- (Giải phẫu) Xương đe (trong tai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
incus /ˈɪŋ.kəs/