indélébile
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.le.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indélébile /ɛ̃.de.le.bil/ |
indélébiles /ɛ̃.de.le.bil/ |
| Giống cái | indélébile /ɛ̃.de.le.bil/ |
indélébiles /ɛ̃.de.le.bil/ |
indélébile /ɛ̃.de.le.bil/
- Không tẩy sạch được.
- Tache indélébile — vết không tẩy sạch được
- (Nghĩa bóng) Không xóa nhòa được, không phai nhạt.
- Impression indélébile — ấn tượng không phai nhạt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indélébile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)