Bước tới nội dung

indéniablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.de.nja.blə.mɑ̃/

Phó từ

indéniablement /ɛ̃.de.nja.blə.mɑ̃/

  1. Không thể chối cãi, hiển nhiên.

Tham khảo