indiscriminate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

indiscriminate /ˌɪn.dɪs.ˈkrɪm.nət/

  1. Không phân biệt, bừa bãi.
    an indiscriminate bombing — một cuộc ném bom bừa bãi
    to deal out indiscriminate blows — đấm bạt mạng
    to be indiscriminate in making friends — kết bạn bừa bãi

Tham khảo[sửa]