indoor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˈdɔr/
Tính từ
indoor /ˈɪn.ˈdɔr/
- Trong nhà.
- indoor games — các môn thi đấu trong nhà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indoor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)