inedible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌɪ.ˈnɛ.də.bəl/

Tính từ[sửa]

inedible /ˌɪ.ˈnɛ.də.bəl/

  1. Không ăn được (vì độc... ).

Tham khảo[sửa]