Bước tới nội dung

ineffaceable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.nə.ˈfeɪ.sə.bəl/

Tính từ

ineffaceable /ˌɪ.nə.ˈfeɪ.sə.bəl/

  1. Không thể xoá được.

Tham khảo