Bước tới nội dung

ineloquent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /(ˌ)ɪ.ˈnə.lə.kwənt/

Tính từ

ineloquent /(ˌ)ɪ.ˈnə.lə.kwənt/

  1. Không hùng hồn.

Tham khảo