inepte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛpt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inepte /i.nɛpt/ |
ineptes /i.nɛpt/ |
| Giống cái | inepte /i.nɛpt/ |
ineptes /i.nɛpt/ |
inepte /i.nɛpt/
Trái nghĩa
- Fin, intelligent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inepte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)