Bước tới nội dung

inepte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực inepte
/i.nɛpt/
ineptes
/i.nɛpt/
Giống cái inepte
/i.nɛpt/
ineptes
/i.nɛpt/

inepte /i.nɛpt/

  1. Ngu ngốc.
    Réponse inepte — câu trả lời ngu ngốc
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Không đủ năng lực (làm việc gì).

Trái nghĩa

Tham khảo