inexpliqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛk.spli.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inexpliqué /i.nɛk.spli.ke/ |
inexpliqués /i.nɛk.spli.ke/ |
| Giống cái | inexpliquée /i.nɛk.spli.ke/ |
inexpliquées /i.nɛk.spli.ke/ |
inexpliqué /i.nɛk.spli.ke/
- Chưa được giải thích.
- Fait inexpliqué — sự kiện chưa được giải thích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexpliqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)