infarction
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
infarction
- Như infarct.
- Myocardial infarction — Chứng nhồi máu cơ tim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “infarction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
infarction