infarct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌfɑːrkt/
Danh từ
infarct /ˈɪn.ˌfɑːrkt/
- (Y học) Nhồi máu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “infarct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
infarct /ˈɪn.ˌfɑːrkt/