infatuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
infatuer ngoại động từ
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại.
- Sa réussite l’infatue — sự thành công làm cho nó tự cao tự đại
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm cho say đắm, làm cho ham chuộng.
- Infatuer quelqu'un d’un objet — làm cho ai ham chuộng vật gì
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infatuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)