infléchir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fle.ʃiʁ/
Ngoại động từ
infléchir ngoại động từ /ɛ̃.fle.ʃiʁ/
- Uốn cong.
- (Nghĩa bóng) Đổi (phương) hướng.
- Essayer d’infléchir la politique du gouvernement — tìm cách đổi hướng chính sách của chính phủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infléchir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)