informere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å informere |
| Hiện tại chỉ ngôi | informerer |
| Quá khứ | informerte |
| Động tính từ quá khứ | informert |
| Động tính từ hiện tại | — |
informere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “informere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)