infroissable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃f.ʁwa.sabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infroissable /ɛ̃f.ʁwa.sabl/ |
infroissable /ɛ̃f.ʁwa.sabl/ |
| Giống cái | infroissable /ɛ̃f.ʁwa.sabl/ |
infroissable /ɛ̃f.ʁwa.sabl/ |
infroissable /ɛ̃f.ʁwa.sabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infroissable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)