ingewanden
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại ingewanden. Tương đương với số nhiều của ingewand.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ingewanden sn (chỉ có số nhiều, không có giảm nhẹ nghĩa)
- Ruột.
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Afrikaans: ingewande