inglorious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈɡlɔr.i.əs/
Tính từ
inglorious /ˌɪn.ˈɡlɔr.i.əs/
- Không vinh quang; nhục nhã.
- Không có tên tuổi, không có tiếng tăm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inglorious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)