ingot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪŋ.ɡət/
Danh từ
ingot /ˈɪŋ.ɡət/
- Thỏi (vàng, kim loại... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ingot /ˈɪŋ.ɡət/