ingurgiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.te/
Ngoại động từ
ingurgiter ngoại động từ /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.te/
- (Thân mật) Ngốn, nốc.
- Ingurgiter un litre de vin — nốc một lít rượu nho
- (Nghĩa bóng) Học ngốn.
- Ingurgiter de l’algèbre — học ngốn đại số
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Cho nuốt, cho uống.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingurgiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)