inhale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈheɪɫ/
| [ɪn.ˈheɪɫ] |
Ngoại động từ
inhale ngoại động từ /ɪn.ˈheɪɫ/
Nội động từ
inhale nội động từ /ɪn.ˈheɪɫ/
- Nuốt (khói thuốc lá... ).
- do you inhale when smoking? — anh có nuốt khói khi hút không?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)