injustement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʒys.tə.mɑ̃/
Phó từ
injustement /ɛ̃.ʒys.tə.mɑ̃/
- Bất công.
- Être injustement puni — bị phạt bất công
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Vô căn cứ, vô cớ.
- Se plaindre injustement — kêu ca vô cớ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “injustement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)