inorganique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔʁ.ɡa.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inorganique /i.nɔʁ.ɡa.nik/ |
inorganique /i.nɔʁ.ɡa.nik/ |
| Giống cái | inorganique /i.nɔʁ.ɡa.nik/ |
inorganique /i.nɔʁ.ɡa.nik/ |
inorganique /i.nɔʁ.ɡa.nik/
- Vô cơ.
- Substance inorganique — chất vô cơ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inorganique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)