insekt
Giao diện
Xem thêm: Insekt
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gđ animal
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh īnsectum, từ gđ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gt (xác định số ít insektet, bất định số nhiều insekter)
Biến tố
[sửa]| giống trung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | insekt | insektet | insekter | insekterne |
| sinh cách | insekts | insektets | insekters | insekternes |
Từ liên hệ
[sửa]- urinsekt ("entognatha")
Xem thêm
[sửa]
insekt trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gđ (số nhiều insekten, giảm nhẹ + gt)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gt (số ít xác định insektet, số nhiều bất định insekt hoặc insekter, số nhiều xác định insekta hoặc insektene)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gt (số ít xác định insektet, số nhiều bất định insekt, số nhiều xác định insekta)
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]insekt gđ bđv
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- Xem sekce
Đọc thêm
[sửa]- insekt, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- insekt, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “insekt”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh insectum.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ìnsekt gđ đv (chính tả Kirin ѝнсект)
Biến cách
[sửa]Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]insẹ̑kt gđ bđv
Biến cách
[sửa]| Giống đực bđv., thân o cứng | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | insékt | ||
| gen. si. | insékta | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
insékt | insékta | insékti |
| gen. (rodȋlnik) |
insékta | inséktov | inséktov |
| dat.. (dajȃlnik) |
inséktu | inséktoma | inséktom |
| acc. (tožȋlnik) |
insékt | insékta | insékte |
| loc. (mẹ̑stnik) |
inséktu | inséktih | inséktih |
| ins. (orọ̑dnik) |
inséktom | inséktoma | insékti |
Đọc thêm
[sửa]- “insekt”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Tiếng Thụy Điển
[sửa]
Danh từ
[sửa]insekt gch
Declension
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | insekt | insekts |
| xác định | insekten | insektens | |
| số nhiều | bất định | insekter | insekters |
| xác định | insekterna | insekternas |
See also
[sửa]- leddjur (“ngành chân đốt”)
Tham khảo
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/insɛkt
- Vần:Tiếng Ba Lan/insɛkt/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ chỉ loài vật tiếng Ba Lan
- Từ lỗi thời tiếng Ba Lan
- pl:Lớp Côn trùng
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đan Mạch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống trung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛkt
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Động vật học
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Động vật học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Lớp Côn trùng
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ động vật tiếng Serbia-Croatia
- sh:Lớp Côn trùng
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ bất động vật giống đực tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene
- Danh từ bất động vật tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene thân cứng
- sl:Lớp Côn trùng
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển

