Bước tới nội dung

insolently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.sə.lənt.li/

Phó từ

insolently /.sə.lənt.li/

  1. Xấc láo, láo xược.

Tham khảo