Bước tới nội dung

instilment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

instilment ((cũng) instillation)

  1. Sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần.
  2. Sự nhỏ giọt.

Tham khảo