Bước tới nội dung

inter-allied

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈtɜː.ə.ˈlɑɪd/

Tính từ

inter-allied /ɪn.ˈtɜː.ə.ˈlɑɪd/

  1. Giữa các đồng minh (trong đại chiến I).

Tham khảo