Bước tới nội dung

interdental

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.tɜː.ˈdɛn.tᵊl/

Tính từ

interdental /ˌɪn.tɜː.ˈdɛn.tᵊl/

  1. khe răng.
  2. (Ngôn ngữ học) Khe răng (âm).

Tham khảo