intershoot
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
intershoot
- Thỉnh thoảng lại bắn, thỉnh thoảng lại nhìn; thấp thoáng.
- Xen lẫn vào.
- flames intershooting smoke — ngọn lửa xen lẫn vào khói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intershoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)