Bước tới nội dung

intransigently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dʒənt.li/

Phó từ

intransigently /.dʒənt.li/

  1. Dứt khoát, không khoan nhượng.

Tham khảo